cảm ơn in English – Vietnamese-English Dictionary

Or you want a quick look: Less frequent translations

  • en an expression of gratitude

    Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ.

    [external_link_head]

    I don't know how to thank you enough.

  • Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ.

    I don't know how to thank you enough.

Less frequent translations

ta · thanks · to thank · acknowledge · cheers · thank you very much · thanks a bunch · thanks a lot · thanks a million

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Chà, cảm ơn vì điều đó.

Well, thank you for that.

[external_link offset=1]

OpenSubtitles2018.v3

Cảm ơn lần nữa vì cái đàn guitar.

Thanks again for the guitar.

OpenSubtitles2018.v3

Cảm ơn cậu cho lời góp ý'hữu ích'đó.

Thank you for the inspiring advice.

OpenSubtitles2018.v3

QED

OpenSubtitles2018.v3

Vâng, tôi thậm chí nhìn thấy giấy vệ sinh có nhãn hàng là Cảm Ơn.

Yes, I have even come across a toilet paper whose brand is called "Thank You."

ted2019

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Cảm ơn đã cổ vũ em.

Thanks for cheering me on.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Tớ chỉ muốn cảm ơn các cậu vì những chuyện đã làm cho bố mẹ tớ.

I just want to thank you guys for what you did for my parents.

OpenSubtitles2018.v3

[external_link offset=2]

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Tôi sẽ không bao giờ cảm ơn ông cả.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Cảm ơn vì đã dành thời gian, ngài phó tổng thống.

Thank you for your time, Mr. Vice President.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Robert, cảm ơn anh rất nhiều.

Robert, thank you so much for that.

ted2019

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]
See more articles in the category: Tiếng anh
READ  góc tù in English – Vietnamese-English Dictionary

Leave a Reply