HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O = Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 -Trình cân bằng phản ứng hoá học – Traloitructuyen.com

Or you want a quick look: Phương trình hoá học đã cân bằng

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O = Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 -Trình cân bằng phản ứng hoá học

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O = Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 -Trình cân bằng phản ứng hoá học

Phương trình hoá học đã cân bằng

18HCOONa + 4AgNO3 + 14NH3 + 6H2O → 4Ag + 9Na2CO3 + 9(NH4)2CO3

Reaction Information

Natri Format + Bạc Nitrat + Amoniac + Nước = Bạc + Natrite + Amoni Cacbonat

Chất phản ứng

  • Natri Format - HCOONa

    HCOONa Khối lượng mol - HCOONa Số oxy hóa
  • Bạc Nitrat - AgNO3

    AgNO3 Khối lượng mol - AgNO3 Số oxy hóa
  • Amoniac - NH3

    NH3 Khối lượng mol - NH3 Số oxy hóa
  • Nước - H2O

    Thủy - Thuỷ - Dihydrogen - Monoxide - H2O - Khối lượng mol - H2O Số oxy hóa

Sản phẩm

  • Bạc - Ag

  • Natrite - Na2CO3

    Na2CO3 Khối lượng mol -  Na2CO3 Số oxy hóa
  • Amoni Cacbonat - (NH4)2CO3

    (NH4)2CO3 Khối lượng mol - (NH4)2CO3 Số oxy hóa
Balance The Equation: HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O = Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 1. Label Each Compound With a Variable aHCOONa + bAgNO3 + cNH3 + dH2O = fAg + gNa2CO3 + h(NH4)2CO3 2. Create a System of Equations, One Per Element H: 1a + 0b + 3c + 2d = 0f + 0g + 8h C: 1a + 0b + 0c + 0d = 0f + 1g + 1h O: 2a + 3b + 0c + 1d = 0f + 3g + 3h Na: 1a + 0b + 0c + 0d = 0f + 2g + 0h Ag: 0a + 1b + 0c + 0d = 1f + 0g + 0h N: 0a + 1b + 1c + 0d = 0f + 0g + 2h 3. Solve For All Variables a = 18 b = 4 c = 14 d = 6 f = 4 g = 9 h = 9 4. Substitute and Verify Result 18HCOONa + 4AgNO3 + 14NH3 + 6H2O = 4Ag + 9Na2CO3 + 9(NH4)2CO3 L R H: 72 72 ✔️ C: 18 18 ✔️ O: 54 54 ✔️ Na: 18 18 ✔️ Ag: 4 4 ✔️ N: 18 18 ✔️
Did you find this calculator useful? Please like or follow us on Facebook or tell your friends about this site.
READ  Pb(OH)2 + 2 NaOH → Na2PbO2 + 2 H2O – Balanced equation
[external_link offset=1] [external_link_head] [external_link offset=2][external_footer] Một số từ khóa tìm kiếm liên quan:
  • Ch3cho AgNO3 + NH3 ra gì
  • hcooh + agno3 + nh3
  • CH CH + AgNO3 + NH3 H2O
  • CH3COOH AgNO3 + NH3 + H2O
  • HCHO AgNO3 + NH3
See more articles in the category: Hóa học

Leave a Reply