VPP là gì? Ý nghĩa của từ vpp

Or you want a quick look:

VPP là gì ?

VPP là “Voluntary Protection Program” trong tiếng Anh, “Văn Phòng Phẩm” trong tiếng Việt.

Ý nghĩa từ VPP

**NGOẠI NGỮ



VPP có nghĩa “Voluntary Protection Program”, dịch sang tiếng Việt là “Chương trình bảo vệ tự nguyện”.

[external_link_head]

[external_link offset=1]

**VIỆT NGỮ



VPP có nghĩa “Văn Phòng Phẩm” trong tiếng Việt, là những sản phẩm (hoặc vật phẩm) phục vụ hoạt động văn phòng và giáo dục. VPP cũng là nơi bán các dụng cụ như bút, viết, phong bì, hồ sơ... và nhiều thứ nhỏ, đơn giản khác.

VPP là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng VPP là “Voluntary Protection Program”.

Một số kiểu VPP viết tắt khác:

+ Volumetric Production Payment: Thanh toán sản xuất thể tích.

+ Violence Prevention Program: Chương trình phòng chống bạo lực.

+ Vegetable Protein Product: Sản phẩm đạm thực vật.

+ Vehicle Program Planning: Kế hoạch chương trình xe.

+ Virtual Presence Protocol: Giao thức hiện diện ảo.

+ Visual Passage Planner: Công cụ lập kế hoạch trực quan.

+ Vice President for Programming: Phó chủ tịch lập trình.

+ Voltage Point to Point: Điểm điện áp đến điểm.

+ Variable Pitch Propellor: Biến sân.

+ Voluntary Prevention Program: Chương trình phòng chống tự nguyện.

+ Volume Pricing Plan: Gói giá.

+ Value Print Pricing: Giá trị in giá.

+ Virtual Path Partitioning: Phân vùng đường dẫn ảo.

+ Value Predictability Pattern: Mẫu dự đoán giá trị.

+ Violence Protection Program: Chương trình bảo vệ bạo lực.

+ Vertical Pinpoint: Xác định dọc.

+ Vendor Performance Program: Chương trình hiệu suất nhà cung cấp.

...

READ  lạnh lùng in English – Vietnamese-English Dictionary
[external_link offset=2]
[external_footer]
See more articles in the category: Tiếng anh

Leave a Reply